Tra cứu cung mệnh theo năm sinh

Nhập năm sinh và giới tính để biết cung phi, mệnh nạp âm, nhóm Đông hay Tây tứ mệnh và tám hướng tốt xấu của bạn — rồi dùng kết quả đó cho tám công cụ khác bên dưới.

Giới tính

Dùng năm âm lịch: sinh vào tháng Một hoặc đầu tháng Hai dương lịch, trước Tết, thì lấy năm trước.

Hai nhóm mệnh

Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh

Tám cung chia làm hai nửa la bàn. Người cùng nhóm có chung bốn hướng tốt; người khác nhóm thì hướng tốt của người này là hướng xấu của người kia.

Đông tứ mệnh

Bốn cung
Khảm, Ly, Chấn, Tốn
Hướng hợp
Bắc, Nam, Đông, Đông Nam

Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Đông của la bàn. Nếu hai người cùng nhóm, hướng tốt của người này cũng là hướng tốt của người kia, nên việc chọn hướng nhà hay hướng bàn làm việc chung dễ thống nhất hơn.

Tây tứ mệnh

Bốn cung
Càn, Khôn, Cấn, Đoài
Hướng hợp
Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây

Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Tây của la bàn. Khi hai người khác nhóm sống chung, cách xử lý thường gặp là ưu tiên hướng của người trụ cột về tài chính, rồi cân bằng lại bằng bố trí phòng riêng.

Tám cung phi

Số 5 ở giữa cửu cung không phải là một cung: nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.

CungSốHànhHướngNhóm
Khảm 1 Thủy Bắc Đông
Khôn 2 Thổ Tây Nam Tây
Chấn 3 Mộc Đông Đông
Tốn 4 Mộc Đông Nam Đông
Càn 6 Kim Tây Bắc Tây
Đoài 7 Kim Tây Tây
Cấn 8 Thổ Đông Bắc Tây
Ly 9 Hỏa Nam Đông

Ngũ hành sinh khắc

Vòng ngoài là tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Ngôi sao bên trong là tương khắc.

HỏaThổKimThủyMộc

Nạp âm

Sáu mươi năm, ba mươi mệnh

Mỗi cặp năm can chi liền nhau mang chung một nạp âm, nên vòng sáu mươi năm có ba mươi mệnh. Vòng gần nhất bắt đầu từ Giáp Tý 1984; trước đó là 1924.

Kim Hải Trung Kim Vàng trong biển 1924 · 1925 · 1984 · 1985 Hỏa Lư Trung Hỏa Lửa trong lò 1926 · 1927 · 1986 · 1987 Mộc Đại Lâm Mộc Cây rừng lớn 1928 · 1929 · 1988 · 1989 Thổ Lộ Bàng Thổ Đất đường đi 1930 · 1931 · 1990 · 1991 Kim Kiếm Phong Kim Vàng mũi kiếm 1932 · 1933 · 1992 · 1993 Hỏa Sơn Đầu Hỏa Lửa đầu núi 1934 · 1935 · 1994 · 1995 Thủy Giản Hạ Thủy Nước khe suối 1936 · 1937 · 1996 · 1997 Thổ Thành Đầu Thổ Đất đầu thành 1938 · 1939 · 1998 · 1999 Kim Bạch Lạp Kim Vàng sáp nến 1940 · 1941 · 2000 · 2001 Mộc Dương Liễu Mộc Cây dương liễu 1942 · 1943 · 2002 · 2003 Thủy Tuyền Trung Thủy Nước trong suối 1944 · 1945 · 2004 · 2005 Thổ Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà 1946 · 1947 · 2006 · 2007 Hỏa Tích Lịch Hỏa Lửa sấm sét 1948 · 1949 · 2008 · 2009 Mộc Tùng Bách Mộc Cây tùng bách 1950 · 1951 · 2010 · 2011 Thủy Trường Lưu Thủy Nước chảy dài 1952 · 1953 · 2012 · 2013 Kim Sa Trung Kim Vàng trong cát 1954 · 1955 · 2014 · 2015 Hỏa Sơn Hạ Hỏa Lửa dưới núi 1956 · 1957 · 2016 · 2017 Mộc Bình Địa Mộc Cây đồng bằng 1958 · 1959 · 2018 · 2019 Thổ Bích Thượng Thổ Đất tò vò 1960 · 1961 · 2020 · 2021 Kim Kim Bạch Kim Vàng pha bạc 1962 · 1963 · 2022 · 2023 Hỏa Phúc Đăng Hỏa Lửa đèn lớn 1964 · 1965 · 2024 · 2025 Thủy Thiên Hà Thủy Nước trên trời 1966 · 1967 · 2026 · 2027 Thổ Đại Trạch Thổ Đất nền nhà 1968 · 1969 · 2028 · 2029 Kim Thoa Xuyến Kim Vàng trang sức 1970 · 1971 · 2030 · 2031 Mộc Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu 1972 · 1973 · 2032 · 2033 Thủy Đại Khê Thủy Nước khe lớn 1974 · 1975 · 2034 · 2035 Thổ Sa Trung Thổ Đất trong cát 1976 · 1977 · 2036 · 2037 Hỏa Thiên Thượng Hỏa Lửa trên trời 1978 · 1979 · 2038 · 2039 Mộc Thạch Lựu Mộc Gỗ cây lựu đá 1980 · 1981 · 2040 · 2041 Thủy Đại Hải Thủy Nước biển lớn 1982 · 1983 · 2042 · 2043

Cách tính

Cung mệnh được tính thế nào?

Cung phi tính từ năm sinh và giới tính

Cộng các chữ số của năm sinh tới khi còn một chữ số. Sinh trước năm 2000: nam lấy 10 trừ đi số đó, nữ lấy 5 cộng vào; từ năm 2000 trở đi là 9 trừ và 6 cộng. Kết quả đưa về 1–9; số 5 không ứng với cung nào nên nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.

Vì phụ thuộc giới tính nên hai người cùng năm sinh có thể khác nhóm — năm 1994, nam là Khôn (Tây tứ mệnh), nữ là Khảm (Đông tứ mệnh).

Tám hướng đối xứng nhau

Quan hệ giữa hai cung là hai chiều: Sinh khí của Khảm là Tốn thì Sinh khí của Tốn cũng là Khảm. Cả bảng sáu mươi tư ô chỉ cần ba mươi cặp để mô tả.

Bốn hướng tốt luôn cùng nhóm với cung của bạn, bốn hướng xấu luôn thuộc nhóm còn lại — biết mình Đông hay Tây tứ mệnh là đã khoanh được vùng.

Nạp âm là chuyện khác

Nạp âm gắn với cặp can chi chứ không với giới tính, nên người sinh cùng năm luôn cùng nạp âm. Khi nói "mệnh Kim", "mệnh Hỏa" trong đời thường là nói nạp âm.

Hành của cung phi và hành nạp âm tính theo hai cách khác nhau, nên chúng không trùng nhau là bình thường.

Dùng đến đâu là vừa

Hướng và ngũ hành là một lớp tham khảo khi bố trí không gian sống, không phải lời tiên đoán. Căn phòng đủ sáng, đủ thoáng, kê gọn gàng vẫn quan trọng hơn xoay bàn thêm vài độ.

Khi hai người trong nhà khác nhóm, thường chọn hướng chính theo một người rồi cân bằng ở không gian riêng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Cung mệnh và mệnh khác nhau thế nào?

Cung mệnh (cung phi) tính từ năm sinh và giới tính, dùng để chọn hướng. Mệnh là hành nạp âm của năm sinh, như Sơn Đầu Hỏa hay Hải Trung Kim, dùng khi chọn màu sắc và xem hợp tuổi. Một người có cả hai, và hai hành này không nhất thiết giống nhau.

Sinh tháng Một dương lịch thì tính năm nào?

Mọi phép tính ở đây dùng năm âm lịch. Nếu bạn sinh trước Tết của năm đó thì năm âm lịch của bạn là năm trước — trang kết quả ghi rõ ngày Tết của năm bạn nhập để đối chiếu.

Vì sao nam và nữ sinh cùng năm lại khác cung?

Công thức cung phi đi ngược chiều nhau cho nam và nữ: nam lấy một hằng số trừ đi, nữ lấy một hằng số cộng vào. Vì vậy cùng năm sinh nhưng thường rơi vào hai cung khác nhau.

Cung mệnh có đổi theo năm không?

Không. Cung phi và nạp âm cố định theo năm sinh. Thứ thay đổi theo từng năm là sao chiếu mệnh và hạn — xem ở trang sao hạn.

Thấy hữu ích? Gửi trang này cho người thân, bạn bè.

Facebook

Chia sẻ trang này

nhanso.vn Tra cứu cung mệnh theo năm sinh - cung phi, nạp âm, hướng hợp tuổi Nhập năm sinh và giới tính để biết cung phi, mệnh nạp âm, nhóm Đông hay Tây tứ mệnh và tám hướng tốt xấu của bạn — rồi dùng kết quả đó cho tám công cụ…