Quẻ 10: Thiên Trạch Lý
Trời trên đầm. Lý là quẻ của việc bước đi đúng lễ, cẩn trọng như đi sau hổ mà không bị cắn. Biết giữ chừng mực và phép tắc thì qua được chỗ nguy.
Thiên Trạch Lý Quẻ bình
- Số thứ tự
- Quẻ 10 / 64
- Quẻ thượng
- Càn (trời, hành Kim)
- Quẻ hạ
- Đoài (đầm, hành Kim)
- Chủ đề
- Bước đi đúng lễ, thận trọng dẫm lên đuôi hổ mà không bị cắn
Ý nghĩa quẻ Thiên Trạch Lý
Lý là quẻ của việc bước đi đúng lễ, cẩn trọng như đi sau hổ mà không bị cắn. Biết giữ chừng mực và phép tắc thì qua được chỗ nguy.
Hình tượng
Trời ở trên, đầm ở dưới: trên cao dưới thấp, thứ bậc rõ ràng. Hình ảnh ấy gợi sự tôn trọng vị trí và cách cư xử đúng mực.
Công việc
Có thể phải làm việc gần người quyền lực hoặc trong môi trường nhiều quy tắc. Cẩn thận, lễ độ và đúng quy trình sẽ giữ an toàn.
Tài lộc
Tài chính ổn nếu làm theo luật lệ và không liều lĩnh. Tránh những khoản lợi có vẻ hấp dẫn nhưng mập mờ.
Tình cảm, gia đạo
Cư xử tế nhị, tôn trọng nhau là chìa khóa. Trong gia đình, giữ lễ nghĩa giúp tránh xung đột không đáng có.
Lời khuyên
Bạn hãy chậm lại, quan sát và ứng xử lễ độ ở những chỗ nhạy cảm. Cẩn trọng đúng lúc là sức mạnh.
Khi quẻ này ra từ số điện thoại, biển số
Quẻ trung bình, gợi sự cẩn trọng và giữ phép tắc; nên tránh liều lĩnh khi làm ăn hoặc giao thiệp.
Luận giải viết cho nhanso.vn theo ý nghĩa truyền thống của quẻ, để tham khảo và chiêm nghiệm.
Các quẻ liên quan đến Thiên Trạch Lý
Người xem quẻ thường đọc thêm ba quẻ đi kèm: hỗ quái cho thấy diễn biến bên trong, quẻ đối cho thấy mặt trái, quẻ ngược cho thấy sự việc nhìn từ phía bên kia.
- Hỗ quái 37. Phong Hỏa Gia Nhân Lấy hào 2–4 làm quẻ hạ, hào 3–5 làm quẻ thượng
- Quẻ đối (thác quái) 15. Địa Sơn Khiêm Đổi mọi hào âm thành dương và ngược lại
- Quẻ ngược (tống quái) 9. Phong Thiên Tiểu Súc Lật quẻ từ trên xuống dưới
Sáu quẻ biến
Khi một hào động (đổi âm thành dương hoặc ngược lại), quẻ chuyển thành quẻ biến — hướng sự việc sẽ đi tới.
Hỏi đáp
Quẻ Thiên Trạch Lý là quẻ tốt hay xấu?
Quẻ bình. Lý là quẻ của việc bước đi đúng lễ, cẩn trọng như đi sau hổ mà không bị cắn. Biết giữ chừng mực và phép tắc thì qua được chỗ nguy.
Quẻ Thiên Trạch Lý gồm những quẻ đơn nào?
Quẻ thượng (ngoài) là Càn (trời), quẻ hạ (trong) là Đoài (đầm). Đây là quẻ số 10 trong 64 quẻ theo thứ tự Văn Vương.
Số điện thoại ra quẻ Thiên Trạch Lý thì sao?
Quẻ trung bình, gợi sự cẩn trọng và giữ phép tắc; nên tránh liều lĩnh khi làm ăn hoặc giao thiệp.
Hỗ quái, quẻ đối và quẻ ngược của Thiên Trạch Lý là gì?
Hỗ quái là 37. Phong Hỏa Gia Nhân — phần ẩn bên trong, diễn biến bên trong sự việc. Quẻ đối (thác quái) là 15. Địa Sơn Khiêm — mặt trái, góc nhìn ngược lại. Quẻ ngược (tống quái) là 9. Phong Thiên Tiểu Súc — sự việc nhìn từ phía người kia.
Quẻ Thiên Trạch Lý biến thành quẻ gì khi có hào động?
hào 1 động thành Thiên Thủy Tụng; hào 2 động thành Thiên Lôi Vô Vọng; hào 3 động thành Thuần Càn; hào 4 động thành Phong Trạch Trung Phu; hào 5 động thành Hỏa Trạch Khuê; hào 6 động thành Thuần Đoài. Quẻ biến cho biết sự việc chuyển hướng về đâu.
Xem thêm
- Xem số điện thoại hợp tuổiQuẻ Kinh Dịch, số nút, âm dương, ngũ hành
- Xem biển số xe hợp tuổiTính nút, quẻ và hợp mệnh chủ xe
- 64 quẻ Kinh DịchBảng quẻ và ý nghĩa từng quẻ
- Màu hợp mệnhMàu và con số may mắn theo năm sinh
- Lá số tử vi trọn đờiMười hai cung, chính tinh và vận hạn theo giờ sinh
- Cân xương đoán sốTính lượng chỉ theo ngày giờ sinh