Cung mệnh nam sinh năm 2004 — cung Khôn
Nam sinh năm 2004 thuộc cung Khôn, tây tứ mệnh, Giáp Thân. Nạp âm Tuyền Trung Thủy. Hướng tốt nhất là Đông Bắc.
- Năm âm lịch
- Giáp Thân tuổi Khỉ
- Mệnh (nạp âm)
- Tuyền Trung Thủy Thủy nước trong suối
- Cung phi
- Cung Khôn Thổ số 2 trong cửu cung
- Nhóm
- Tây tứ mệnh hợp tây bắc, tây nam, đông bắc, tây
- Chính hướng
- Tây Nam hướng của chính cung Khôn
- Hướng tốt nhất
- Đông Bắc Sinh khí
Tết Giáp Thân rơi vào ngày 22/1/2004. Nếu bạn sinh trước ngày này, năm âm lịch của bạn là Quý Mùi 2003.
Muốn xem sâu hơn theo cả ngày và giờ sinh? Lập lá số tử vi trọn đời với mười hai cung, chính tinh và vận hạn từng năm.
Vận hạn
Nam 2004: mười hai năm tới (2026–2037)
Những năm cần cẩn trọng hơn: 2034 (sao Thái Bạch, hạn Thiên Tinh, Tam tai, xung thái tuế); 2028 (sao Kế Đô, hạn Địa Võng, trực thái tuế); 2035 (hạn Toán Tận, Tam tai).
-
2026 Bính Ngọ · 23 tuổi
Bình thường Sao Thái Dương Hạn Toán Tận
Sao hạn 2026 chi tiết -
2027 Đinh Mùi · 24 tuổi
Bình thường Sao Vân Hớn Hạn Thiên La Kim lâu Tử (xây nhà)
Sao hạn 2027 chi tiết -
2028 Mậu Thân · 25 tuổi
Cẩn trọng Sao Kế Đô Hạn Địa Võng Trực thái tuế
Sao hạn 2028 chi tiết -
2029 Kỷ Dậu · 26 tuổi
Bình thường Sao Thái Âm Hạn Diêm Vương Kim lâu Lục súc (xây nhà)
-
2030 Canh Tuất · 27 tuổi
Bình thường Sao Mộc Đức Hạn Huỳnh Tuyền
-
2031 Tân Hợi · 28 tuổi
Bình thường Sao La Hầu Hạn Tam Kheo Hại thái tuế Kim lâu Thân (xây nhà)
-
2032 Nhâm Tý · 29 tuổi
Bình thường Sao Thổ Tú Hạn Ngũ Mộ
-
2033 Quý Sửu · 30 tuổi
Bình thường Sao Thủy Diệu Hạn Ngũ Mộ Kim lâu Thê (xây nhà)
-
2034 Giáp Dần · 31 tuổi
Cẩn trọng Sao Thái Bạch Hạn Thiên Tinh Tam tai năm 1 Xung thái tuế Hình thái tuế
-
2035 Ất Mão · 32 tuổi
Chú ý Sao Thái Dương Hạn Toán Tận Tam tai năm 2
-
2036 Bính Thìn · 33 tuổi
Bình thường Sao Vân Hớn Hạn Thiên La Tam tai năm 3 Kim lâu Tử (xây nhà)
-
2037 Đinh Tỵ · 34 tuổi
Chú ý Sao Kế Đô Hạn Địa Võng Hình thái tuế Phá thái tuế
Tuổi tính theo tuổi âm (tuổi mụ). Đánh giá gộp bốn yếu tố dân gian hay xem: sao chiếu mệnh xấu, hạn nặng, Tam tai, năm tuổi hoặc xung Thái tuế. Kim lâu chỉ dùng khi xem tuổi làm nhà, cưới hỏi.
Bát trạch
Tám hướng của cung Khôn
Bốn hướng tốt và bốn hướng xấu, xếp từ tốt nhất xuống xấu nhất. Đây là phần dùng nhiều nhất khi chọn hướng cửa, hướng bàn làm việc và hướng kê giường.
Hướng tốtHướng xấu
-
Đông Bắc Sinh khí
Hướng tốt nhất: danh tiếng, thăng tiến, sinh lực. Thường dành cho cửa chính và bàn làm việc.
-
Tây Thiên y
Sức khỏe và quý nhân. Hợp với hướng giường ngủ, nhất là người hay ốm.
-
Tây Bắc Diên niên
Quan hệ bền: hôn nhân, hợp tác lâu dài. Hợp với phòng khách và bàn ăn.
-
Tây Nam Phục vị
Ổn định, tĩnh tâm, học hành. Là chính hướng của cung mệnh nên luôn trùng với cung của bạn.
-
Nam Họa hại
Nhẹ nhất trong bốn hướng xấu: hao tài vặt, mệt mỏi. Có thể dùng cho bếp.
-
Đông Lục sát
Trục trặc tình cảm và kiện tụng. Nên tránh cho phòng ngủ.
-
Đông Nam Ngũ quỷ
Thị phi, mất mát, tranh cãi. Thường được dùng cho nhà vệ sinh hoặc kho.
-
Bắc Tuyệt mệnh
Xấu nhất trong tám hướng. Nên tránh cho cửa chính và đầu giường.
Dùng kết quả này
Nam 2004 trong các công cụ khác
Mỗi ô đã điền sẵn năm sinh của bạn — bấm vào để xem đầy đủ.
So nhanh hai tuổi
Cùng nhóm hướng với người thứ hai?
Hai người cùng Đông hoặc cùng Tây tứ mệnh thì bốn hướng tốt trùng nhau, nên chọn hướng nhà dễ thống nhất. Muốn chấm đủ năm tiêu chí, dùng xem tuổi vợ chồng.
Hai nhóm mệnh
Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh
Tám cung chia làm hai nửa la bàn. Người cùng nhóm có chung bốn hướng tốt; người khác nhóm thì hướng tốt của người này là hướng xấu của người kia.
Đông tứ mệnh
- Bốn cung
- Khảm, Ly, Chấn, Tốn
- Hướng hợp
- Bắc, Nam, Đông, Đông Nam
Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Đông của la bàn. Nếu hai người cùng nhóm, hướng tốt của người này cũng là hướng tốt của người kia, nên việc chọn hướng nhà hay hướng bàn làm việc chung dễ thống nhất hơn.
Tây tứ mệnh
- Bốn cung
- Càn, Khôn, Cấn, Đoài
- Hướng hợp
- Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây
Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Tây của la bàn. Khi hai người khác nhóm sống chung, cách xử lý thường gặp là ưu tiên hướng của người trụ cột về tài chính, rồi cân bằng lại bằng bố trí phòng riêng.
Tám cung phi
Số 5 ở giữa cửu cung không phải là một cung: nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.
| Cung | Số | Hành | Hướng | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| Khảm | 1 | Thủy | Bắc | Đông |
| Khôn | 2 | Thổ | Tây Nam | Tây |
| Chấn | 3 | Mộc | Đông | Đông |
| Tốn | 4 | Mộc | Đông Nam | Đông |
| Càn | 6 | Kim | Tây Bắc | Tây |
| Đoài | 7 | Kim | Tây | Tây |
| Cấn | 8 | Thổ | Đông Bắc | Tây |
| Ly | 9 | Hỏa | Nam | Đông |
Ngũ hành sinh khắc
Vòng ngoài là tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Ngôi sao bên trong là tương khắc.
Đậm là các quan hệ của hành Thủy — mệnh nạp âm của bạn.
Nạp âm
Sáu mươi năm, ba mươi mệnh
Mỗi cặp năm can chi liền nhau mang chung một nạp âm, nên vòng sáu mươi năm có ba mươi mệnh. Vòng gần nhất bắt đầu từ Giáp Tý 1984; trước đó là 1924.
Cách tính
Cung mệnh được tính thế nào?
Cung phi tính từ năm sinh và giới tính
Cộng các chữ số của năm sinh tới khi còn một chữ số. Sinh trước năm 2000: nam lấy 10 trừ đi số đó, nữ lấy 5 cộng vào; từ năm 2000 trở đi là 9 trừ và 6 cộng. Kết quả đưa về 1–9; số 5 không ứng với cung nào nên nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.
Vì phụ thuộc giới tính nên hai người cùng năm sinh có thể khác nhóm — năm 1994, nam là Khôn (Tây tứ mệnh), nữ là Khảm (Đông tứ mệnh).
Tám hướng đối xứng nhau
Quan hệ giữa hai cung là hai chiều: Sinh khí của Khảm là Tốn thì Sinh khí của Tốn cũng là Khảm. Cả bảng sáu mươi tư ô chỉ cần ba mươi cặp để mô tả.
Bốn hướng tốt luôn cùng nhóm với cung của bạn, bốn hướng xấu luôn thuộc nhóm còn lại — biết mình Đông hay Tây tứ mệnh là đã khoanh được vùng.
Nạp âm là chuyện khác
Nạp âm gắn với cặp can chi chứ không với giới tính, nên người sinh cùng năm luôn cùng nạp âm. Khi nói "mệnh Kim", "mệnh Hỏa" trong đời thường là nói nạp âm.
Hành của cung phi và hành nạp âm tính theo hai cách khác nhau, nên chúng không trùng nhau là bình thường.
Dùng đến đâu là vừa
Hướng và ngũ hành là một lớp tham khảo khi bố trí không gian sống, không phải lời tiên đoán. Căn phòng đủ sáng, đủ thoáng, kê gọn gàng vẫn quan trọng hơn xoay bàn thêm vài độ.
Khi hai người trong nhà khác nhóm, thường chọn hướng chính theo một người rồi cân bằng ở không gian riêng.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Nam sinh năm 2004 mệnh gì?
Nam sinh năm 2004 là tuổi Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy (nước trong suối), hành Thủy.
Nam sinh năm 2004 thuộc cung gì?
Cung Khôn (hành Thổ, hướng Tây Nam), thuộc tây tứ mệnh — nhóm hợp các hướng Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây.
Nam sinh năm 2004 hợp hướng nào?
Bốn hướng tốt: Đông Bắc (Sinh khí), Tây (Thiên y), Tây Bắc (Diên niên), Tây Nam (Phục vị). Hướng Sinh khí hợp cửa chính, bàn làm việc; Thiên y hợp giường ngủ.
Nam sinh năm 2004 kỵ hướng nào?
Bốn hướng xấu: Nam (Họa hại), Đông (Lục sát), Đông Nam (Ngũ quỷ), Bắc (Tuyệt mệnh). Các hướng này dành cho bếp, nhà vệ sinh, kho thay vì cửa chính hay giường ngủ.
Năm 2026 nam sinh năm 2004 gặp sao gì, hạn gì?
23 tuổi âm, gặp sao Thái Dương (sao tốt), hạn Toán Tận. Sao tốt, nhất là với nam giới: công danh, tài lộc hanh thông, dễ được cấp trên nâng đỡ.
Cung mệnh và mệnh khác nhau thế nào?
Cung mệnh (cung phi) tính từ năm sinh và giới tính, dùng để chọn hướng. Mệnh là hành nạp âm của năm sinh, như Sơn Đầu Hỏa hay Hải Trung Kim, dùng khi chọn màu sắc và xem hợp tuổi. Một người có cả hai, và hai hành này không nhất thiết giống nhau.
Sinh tháng Một dương lịch thì tính năm nào?
Mọi phép tính ở đây dùng năm âm lịch. Nếu bạn sinh trước Tết của năm đó thì năm âm lịch của bạn là năm trước — trang kết quả ghi rõ ngày Tết của năm bạn nhập để đối chiếu.
Vì sao nam và nữ sinh cùng năm lại khác cung?
Công thức cung phi đi ngược chiều nhau cho nam và nữ: nam lấy một hằng số trừ đi, nữ lấy một hằng số cộng vào. Vì vậy cùng năm sinh nhưng thường rơi vào hai cung khác nhau.
Cung mệnh có đổi theo năm không?
Không. Cung phi và nạp âm cố định theo năm sinh. Thứ thay đổi theo từng năm là sao chiếu mệnh và hạn — xem ở trang sao hạn.