Sao hạn 2026 của nam Canh Ngọ 1990

Năm 2026, nam sinh năm 1990 (37 tuổi âm) gặp sao La Hầu — sao xấu, và hạn Tam Kheo. Năm 2026 cũng là trực thái tuế.

Sao chiếu mệnh 2026 La Hầu Sao xấu Hạn Tam Kheo · 37 tuổi âm

Xem cho năm khác

Giới tính

Sao chiếu mệnh năm 2026

La Hầu Sao xấu

Sao của thị phi và khẩu thiệt: dễ vướng lời qua tiếng lại, chuyện giấy tờ, kiện cáo. Nam giới chịu ảnh hưởng nặng hơn nữ.

Giữ lời ăn tiếng nói, đọc kỹ trước khi ký, tránh tranh chấp không cần thiết.

  • Ngày dâng sao hằng tháng: ngày 8 âm lịch
  • Tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch cần thận trọng hơn.

Hạn năm 2026

Tam Kheo

Hạn nhẹ về tay chân, mắt: đi lại, lái xe và làm việc chân tay cần cẩn thận.

Tam tai
Không phạm
Thái tuế
Trực thái tuế
Kim lâu
Kim lâu Thân
Năm 2026 có nên làm nhà?

Mười hai năm

Sao và hạn của nam 1990 qua từng năm

Sao đổi mỗi năm theo vòng chín năm; hạn theo vòng tám cung đếm trên tay. Năm 2026 được viền đậm.

  1. 2025 Ất Tỵ · 36 tuổi Mộc Đức Huỳnh Tuyền
  2. 2026 Bính Ngọ · 37 tuổi La Hầu Tam Kheo
  3. 2027 Đinh Mùi · 38 tuổi Thổ Tú Ngũ Mộ
  4. 2028 Mậu Thân · 39 tuổi Thủy Diệu Thiên Tinh Tam tai
  5. 2029 Kỷ Dậu · 40 tuổi Thái Bạch Thiên Tinh Tam tai
  6. 2030 Canh Tuất · 41 tuổi Thái Dương Toán Tận Tam tai
  7. 2031 Tân Hợi · 42 tuổi Vân Hớn Thiên La
  8. 2032 Nhâm Tý · 43 tuổi Kế Đô Địa Võng
  9. 2033 Quý Sửu · 44 tuổi Thái Âm Diêm Vương
  10. 2034 Giáp Dần · 45 tuổi Mộc Đức Huỳnh Tuyền
  11. 2035 Ất Mão · 46 tuổi La Hầu Tam Kheo
  12. 2036 Bính Thìn · 47 tuổi Thổ Tú Ngũ Mộ

Cửu diệu

Chín sao chiếu mệnh

Ba sao tốt, ba sao trung tính, ba sao xấu. Sao đổi mỗi năm theo tuổi âm, nam và nữ đi hai vòng khác nhau.

La Hầu Sao xấu

Sao của thị phi và khẩu thiệt: dễ vướng lời qua tiếng lại, chuyện giấy tờ, kiện cáo. Nam giới chịu ảnh hưởng nặng hơn nữ.

Dâng sao ngày 8 âm lịch hằng tháng

Kế Đô Sao xấu

Hung tinh của những chuyện buồn phiền, hao tổn và việc ngầm khó lường. Nữ giới chịu ảnh hưởng rõ hơn nam.

Dâng sao ngày 18 âm lịch hằng tháng

Thái Bạch Sao xấu

Sao hao tài: tiền vào khó giữ, dễ gặp tiểu nhân trong công việc, làm ăn dễ vướng mắc.

Dâng sao ngày 15 âm lịch hằng tháng

Thổ Tú Sao trung tính

Nghiêng về xấu: gia đạo dễ lục đục, đi xa không thuận, hay gặp phiền phức do người khác gây ra.

Dâng sao ngày 19 âm lịch hằng tháng

Vân Hớn Sao trung tính

Hay mệt mỏi, ốm vặt; tính khí dễ nóng nảy nên lời nói dễ thành va chạm.

Dâng sao ngày 29 âm lịch hằng tháng

Thủy Diệu Sao trung tính

Sao phúc lộc: tốt cho tài lộc và việc làm ăn ở xa, nhưng kỵ sông nước và lời nói thiếu cân nhắc. Nữ giới cần giữ gìn hơn.

Dâng sao ngày 21 âm lịch hằng tháng

Thái Dương Sao tốt

Sao tốt, nhất là với nam giới: công danh, tài lộc hanh thông, dễ được cấp trên nâng đỡ.

Dâng sao ngày 27 âm lịch hằng tháng

Thái Âm Sao tốt

Sao tốt, hợp với nữ giới hơn nam: danh lợi, hỷ sự, chuyện tình cảm và gia đình êm ấm.

Dâng sao ngày 26 âm lịch hằng tháng

Mộc Đức Sao tốt

Sao lành cho cả nam và nữ: hỷ sự, cưới hỏi, sức khỏe và an khang.

Dâng sao ngày 25 âm lịch hằng tháng

Bát hạn

Tám hạn theo tuổi

Hạn được đếm trên tay qua tám cung: mỗi mốc mười tuổi dời chỗ bắt đầu sang một cung, rồi đếm tiếp từng năm — nam đếm xuôi, nữ đếm ngược. Vì vậy tuổi 19 và 20, 29 và 30… luôn cùng một hạn.

Huỳnh Tuyền

Hạn nặng: chú ý sức khỏe, bệnh cũ dễ tái phát, dễ có khoản chi lớn ngoài dự tính.

Tam Kheo

Hạn nhẹ về tay chân, mắt: đi lại, lái xe và làm việc chân tay cần cẩn thận.

Ngũ Mộ

Hạn hao tài: tiền bạc dễ thất thoát, nên chi tiêu có kế hoạch và giữ giấy tờ cẩn thận.

Thiên Tinh

Hạn thị phi: dễ bị hiểu lầm, vướng kiện cáo hoặc bị lừa, nhất là chuyện giấy tờ.

Toán Tận

Hạn nặng về tài chính và sức khỏe: làm ăn thận trọng, tránh vay mượn và đầu tư lớn.

Thiên La

Hạn phiền muộn: công việc trắc trở, tinh thần mệt mỏi, gia đạo kém yên.

Địa Võng

Hạn tai tiếng: dễ gặp chuyện pháp lý, nên tránh việc mờ ám và tranh chấp.

Diêm Vương

Hạn về người thân: để ý sức khỏe người lớn tuổi trong nhà, dễ có tin buồn từ xa.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Năm 2026 nam 1990 Canh Ngọ gặp sao gì?

Sao La Hầu — sao xấu. Sao của thị phi và khẩu thiệt: dễ vướng lời qua tiếng lại, chuyện giấy tờ, kiện cáo. Nam giới chịu ảnh hưởng nặng hơn nữ. Giữ lời ăn tiếng nói, đọc kỹ trước khi ký, tránh tranh chấp không cần thiết.

Ngày cúng sao La Hầu là ngày nào?

Sao La Hầu dâng vào ngày 8 âm lịch hằng tháng; nhiều người làm một lần vào ngày 8 tháng Giêng. Tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch cần thận trọng hơn.

Năm 2026 nam 1990 Canh Ngọ gặp hạn gì?

Hạn Tam Kheo: Hạn nhẹ về tay chân, mắt: đi lại, lái xe và làm việc chân tay cần cẩn thận.

Năm 2026 nam 1990 Canh Ngọ có phạm kim lâu, tam tai, thái tuế không?

Năm 2026 (37 tuổi âm): phạm Kim lâu Thân (ảnh hưởng tới chính người đứng ra làm); hoang ốc rơi vào Tứ Tấn Tài (cung tốt); không phạm tam tai; phạm trực thái tuế.

Năm 2027 nam 1990 Canh Ngọ gặp sao gì?

Sao Thổ Tú (sao trung tính), hạn Ngũ Mộ.

Tuổi âm (tuổi mụ) tính thế nào?

Lấy năm đang xem trừ năm sinh âm lịch rồi cộng một, vì năm sinh được tính là một tuổi. Người sinh năm 1994 thì năm 2026 là 33 tuổi âm.

Gặp sao xấu có đáng lo không?

Sao hạn là tập quán tham khảo đầu năm, không phải lời phán. Nên xem nó như lời nhắc cẩn thận hơn ở những việc sao ấy "chủ về" — giấy tờ, tiền bạc, sức khỏe — còn kết quả vẫn do cách mình làm.

Ngày dâng sao là ngày nào?

Mỗi sao có một ngày âm lịch cố định trong tháng, ghi trên từng thẻ sao ở trên — ví dụ La Hầu ngày 8, Kế Đô ngày 18. Người ta thường làm vào tháng Giêng; số nến và hướng bày lễ mỗi nơi hướng dẫn một khác.

Sao hạn của nam và nữ cùng tuổi có giống nhau không?

Không. Nam và nữ đi hai vòng sao và hai chiều đếm hạn khác nhau, nên cùng năm sinh thường gặp sao và hạn khác nhau.

Thấy hữu ích? Gửi trang này cho người thân, bạn bè.

Facebook

Chia sẻ trang này

nhanso.vn Sao hạn 2026 nam 1990 Canh Ngọ - sao La Hầu, hạn Tam Kheo Năm 2026, nam sinh năm 1990 (37 tuổi âm) gặp sao La Hầu — sao xấu, và hạn Tam Kheo. Năm 2026 cũng là trực thái tuế.