Cung mệnh nữ sinh năm 2044 — cung Cấn
Nữ sinh năm 2044 thuộc cung Cấn, tây tứ mệnh, Giáp Tý. Nạp âm Hải Trung Kim. Hướng tốt nhất là Tây Nam.
- Năm âm lịch
- Giáp Tý tuổi Chuột
- Mệnh (nạp âm)
- Hải Trung Kim Kim vàng trong biển
- Cung phi
- Cung Cấn Thổ số 8 trong cửu cung
- Nhóm
- Tây tứ mệnh hợp tây bắc, tây nam, đông bắc, tây
- Chính hướng
- Đông Bắc hướng của chính cung Cấn
- Hướng tốt nhất
- Tây Nam Sinh khí
Tết Giáp Tý rơi vào ngày 30/1/2044. Nếu bạn sinh trước ngày này, năm âm lịch của bạn là Quý Hợi 2043.
Muốn xem sâu hơn theo cả ngày và giờ sinh? Lập lá số tử vi trọn đời với mười hai cung, chính tinh và vận hạn từng năm.
Tử vi trọn đời
Tử vi trọn đời nữ Giáp Tý 2044: tóm tắt
Những nét chính theo quan niệm dân gian, để tham khảo. Muốn xem đủ mười hai cung theo giờ sinh, hãy lập lá số tử vi.
- Tính cách
- Góc nhìn dân gian về người phụ nữ tuổi Tý: tinh tế, khéo léo, đảm đang; tình duyên, công việc, tuổi hợp, tuổi xung và vì sao nên bỏ định kiến cũ. Đọc thêm về nữ tuổi Tý
- Mệnh Hải Trung Kim
- Hải Trung Kim là vàng chìm dưới đáy biển, theo tử vi phương Đông gợi hình ảnh giá trị còn ẩn sâu. Ý nghĩa mệnh Hải Trung Kim
- Tuổi hợp theo con giáp
- Theo quan niệm dân gian, tuổi Tý tam hợp với Thân, Thìn và lục hợp với Sửu; xung với Ngọ. Tuổi Tý và tuổi Thân
Bát trạch
Tám hướng của cung Cấn
Bốn hướng tốt và bốn hướng xấu, xếp từ tốt nhất xuống xấu nhất. Đây là phần dùng nhiều nhất khi chọn hướng cửa, hướng bàn làm việc và hướng kê giường.
Hướng tốtHướng xấu
-
Tây Nam Sinh khí
Hướng tốt nhất: danh tiếng, thăng tiến, sinh lực. Thường dành cho cửa chính và bàn làm việc.
-
Tây Bắc Thiên y
Sức khỏe và quý nhân. Hợp với hướng giường ngủ, nhất là người hay ốm.
-
Tây Diên niên
Quan hệ bền: hôn nhân, hợp tác lâu dài. Hợp với phòng khách và bàn ăn.
-
Đông Bắc Phục vị
Ổn định, tĩnh tâm, học hành. Là chính hướng của cung mệnh nên luôn trùng với cung của bạn.
-
Đông Họa hại
Nhẹ nhất trong bốn hướng xấu: hao tài vặt, mệt mỏi. Có thể dùng cho bếp.
-
Nam Lục sát
Trục trặc tình cảm và kiện tụng. Nên tránh cho phòng ngủ.
-
Bắc Ngũ quỷ
Thị phi, mất mát, tranh cãi. Thường được dùng cho nhà vệ sinh hoặc kho.
-
Đông Nam Tuyệt mệnh
Xấu nhất trong tám hướng. Nên tránh cho cửa chính và đầu giường.
Dùng kết quả này
Nữ 2044 trong các công cụ khác
Mỗi ô đã điền sẵn năm sinh của bạn — bấm vào để xem đầy đủ.
So nhanh hai tuổi
Cùng nhóm hướng với người thứ hai?
Hai người cùng Đông hoặc cùng Tây tứ mệnh thì bốn hướng tốt trùng nhau, nên chọn hướng nhà dễ thống nhất. Muốn chấm đủ năm tiêu chí, dùng xem tuổi vợ chồng.
Hai nhóm mệnh
Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh
Tám cung chia làm hai nửa la bàn. Người cùng nhóm có chung bốn hướng tốt; người khác nhóm thì hướng tốt của người này là hướng xấu của người kia.
Đông tứ mệnh
- Bốn cung
- Khảm, Ly, Chấn, Tốn
- Hướng hợp
- Bắc, Nam, Đông, Đông Nam
Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Đông của la bàn. Nếu hai người cùng nhóm, hướng tốt của người này cũng là hướng tốt của người kia, nên việc chọn hướng nhà hay hướng bàn làm việc chung dễ thống nhất hơn.
Tây tứ mệnh
- Bốn cung
- Càn, Khôn, Cấn, Đoài
- Hướng hợp
- Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây
Nhóm này hợp với bốn hướng thuộc nửa Tây của la bàn. Khi hai người khác nhóm sống chung, cách xử lý thường gặp là ưu tiên hướng của người trụ cột về tài chính, rồi cân bằng lại bằng bố trí phòng riêng.
Tám cung phi
Số 5 ở giữa cửu cung không phải là một cung: nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.
| Cung | Số | Hành | Hướng | Nhóm |
|---|---|---|---|---|
| Khảm | 1 | Thủy | Bắc | Đông |
| Khôn | 2 | Thổ | Tây Nam | Tây |
| Chấn | 3 | Mộc | Đông | Đông |
| Tốn | 4 | Mộc | Đông Nam | Đông |
| Càn | 6 | Kim | Tây Bắc | Tây |
| Đoài | 7 | Kim | Tây | Tây |
| Cấn | 8 | Thổ | Đông Bắc | Tây |
| Ly | 9 | Hỏa | Nam | Đông |
Ngũ hành sinh khắc
Vòng ngoài là tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Ngôi sao bên trong là tương khắc.
Đậm là các quan hệ của hành Kim — mệnh nạp âm của bạn.
Nạp âm
Sáu mươi năm, ba mươi mệnh
Mỗi cặp năm can chi liền nhau mang chung một nạp âm, nên vòng sáu mươi năm có ba mươi mệnh. Vòng gần nhất bắt đầu từ Giáp Tý 1984; trước đó là 1924.
Cách tính
Cung mệnh được tính thế nào?
Cung phi tính từ năm sinh và giới tính
Cộng các chữ số của năm sinh tới khi còn một chữ số. Sinh trước năm 2000: nam lấy 10 trừ đi số đó, nữ lấy 5 cộng vào; từ năm 2000 trở đi là 9 trừ và 6 cộng. Kết quả đưa về 1–9; số 5 không ứng với cung nào nên nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.
Vì phụ thuộc giới tính nên hai người cùng năm sinh có thể khác nhóm — năm 1994, nam là Khôn (Tây tứ mệnh), nữ là Khảm (Đông tứ mệnh).
Tám hướng đối xứng nhau
Quan hệ giữa hai cung là hai chiều: Sinh khí của Khảm là Tốn thì Sinh khí của Tốn cũng là Khảm. Cả bảng sáu mươi tư ô chỉ cần ba mươi cặp để mô tả.
Bốn hướng tốt luôn cùng nhóm với cung của bạn, bốn hướng xấu luôn thuộc nhóm còn lại — biết mình Đông hay Tây tứ mệnh là đã khoanh được vùng.
Nạp âm là chuyện khác
Nạp âm gắn với cặp can chi chứ không với giới tính, nên người sinh cùng năm luôn cùng nạp âm. Khi nói "mệnh Kim", "mệnh Hỏa" trong đời thường là nói nạp âm.
Hành của cung phi và hành nạp âm tính theo hai cách khác nhau, nên chúng không trùng nhau là bình thường.
Dùng đến đâu là vừa
Hướng và ngũ hành là một lớp tham khảo khi bố trí không gian sống, không phải lời tiên đoán. Căn phòng đủ sáng, đủ thoáng, kê gọn gàng vẫn quan trọng hơn xoay bàn thêm vài độ.
Khi hai người trong nhà khác nhóm, thường chọn hướng chính theo một người rồi cân bằng ở không gian riêng.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Nữ sinh năm 2044 mệnh gì?
Nữ sinh năm 2044 là tuổi Giáp Tý, mệnh Hải Trung Kim (vàng trong biển), hành Kim.
Nữ sinh năm 2044 thuộc cung gì?
Cung Cấn (hành Thổ, hướng Đông Bắc), thuộc tây tứ mệnh — nhóm hợp các hướng Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây.
Nữ sinh năm 2044 hợp hướng nào?
Bốn hướng tốt: Tây Nam (Sinh khí), Tây Bắc (Thiên y), Tây (Diên niên), Đông Bắc (Phục vị). Hướng Sinh khí hợp cửa chính, bàn làm việc; Thiên y hợp giường ngủ.
Nữ sinh năm 2044 kỵ hướng nào?
Bốn hướng xấu: Đông (Họa hại), Nam (Lục sát), Bắc (Ngũ quỷ), Đông Nam (Tuyệt mệnh). Các hướng này dành cho bếp, nhà vệ sinh, kho thay vì cửa chính hay giường ngủ.
Cung mệnh và mệnh khác nhau thế nào?
Cung mệnh (cung phi) tính từ năm sinh và giới tính, dùng để chọn hướng. Mệnh là hành nạp âm của năm sinh, như Sơn Đầu Hỏa hay Hải Trung Kim, dùng khi chọn màu sắc và xem hợp tuổi. Một người có cả hai, và hai hành này không nhất thiết giống nhau.
Sinh tháng Một dương lịch thì tính năm nào?
Mọi phép tính ở đây dùng năm âm lịch. Nếu bạn sinh trước Tết của năm đó thì năm âm lịch của bạn là năm trước — trang kết quả ghi rõ ngày Tết của năm bạn nhập để đối chiếu.
Vì sao nam và nữ sinh cùng năm lại khác cung?
Công thức cung phi đi ngược chiều nhau cho nam và nữ: nam lấy một hằng số trừ đi, nữ lấy một hằng số cộng vào. Vì vậy cùng năm sinh nhưng thường rơi vào hai cung khác nhau.
Cung mệnh có đổi theo năm không?
Không. Cung phi và nạp âm cố định theo năm sinh. Thứ thay đổi theo từng năm là sao chiếu mệnh và hạn — xem ở trang sao hạn.