Sao hạn 2028 của nam Mậu Tý 1948
Năm 2028, nam sinh năm 1948 (81 tuổi âm) gặp sao Mộc Đức — sao tốt, và hạn Huỳnh Tuyền.
Sao chiếu mệnh năm 2028
Mộc Đức Sao tốt
Sao lành cho cả nam và nữ: hỷ sự, cưới hỏi, sức khỏe và an khang.
Hợp để tiến hành việc lớn trong gia đình; lưu ý các bệnh về mắt và máu huyết nhẹ.
- Ngày dâng sao hằng tháng: ngày 25 âm lịch
- Tháng Mười và tháng Chạp âm lịch là hai tháng tốt.
Hạn năm 2028
Huỳnh Tuyền
Hạn nặng: chú ý sức khỏe, bệnh cũ dễ tái phát, dễ có khoản chi lớn ngoài dự tính.
- Tam tai
- Không phạm
- Thái tuế
- Không phạm
- Kim lâu
- Không phạm
Tử vi năm 2028 Mậu Thân
Tử vi nam 1948 Mậu Tý năm 2028
Theo quan niệm dân gian, ngoài sao và hạn, một năm của tuổi Tý còn được xem qua con giáp so với năm và mệnh so với mệnh năm. Đây là cách đọc truyền thống để tham khảo, không phải lời phán.
- Con giáp với năm
- Hợp Thái tuế. Con giáp tam hợp hoặc lục hợp với năm: được năm nâng đỡ, dễ gặp quý nhân, việc làm có người giúp.
- Mệnh với năm
- Tích Lịch Hỏa (Hỏa) gặp năm Đại Trạch Thổ (Thổ): Tương sinh. Hỏa sinh Thổ: mệnh tuổi nâng đỡ, bồi đắp cho mệnh năm.
- Công việc: Công việc thuận, dễ được ghi nhận, có cơ hội thăng tiến hoặc mở hướng mới. Hợp với khởi nghiệp, nhận việc lớn, mở rộng quan hệ.
- Tiền bạc: Tài lộc khá: thu nhập tăng từ công việc chính, có thêm nguồn phụ. Vẫn nên để dành một phần, đừng vì thuận mà chi tiêu quá tay.
- Tình cảm: Tình cảm êm ấm; người độc thân dễ gặp người hợp ý, người có đôi hợp để tính chuyện cưới hỏi, sinh con.
- Sức khỏe: Sức khỏe ổn; giữ nếp sinh hoạt điều độ để tận dụng một năm nhiều việc.
Tháng thuận, tháng cần chú ý (âm lịch)
- Tháng GiêngBình
- Tháng HaiChú ý
- Tháng BaThuận
- Tháng TưBình
- Tháng NămCẩn trọng
- Tháng SáuChú ý
- Tháng BảyThuận
- Tháng TámChú ý
- Tháng ChínBình
- Tháng MườiBình
- Tháng Mười MộtBình
- Tháng ChạpThuận
Mười hai năm
Sao và hạn của nam 1948 qua từng năm
Sao đổi mỗi năm theo vòng chín năm; hạn theo vòng tám cung đếm trên tay. Năm 2028 được viền đậm.
- 2027 Đinh Mùi · 80 tuổi Thái Âm Diêm Vương
- 2028 Mậu Thân · 81 tuổi Mộc Đức Huỳnh Tuyền
- 2029 Kỷ Dậu · 82 tuổi La Hầu Tam Kheo
- 2030 Canh Tuất · 83 tuổi Thổ Tú Ngũ Mộ
- 2031 Tân Hợi · 84 tuổi Thủy Diệu Thiên Tinh
- 2032 Nhâm Tý · 85 tuổi Thái Bạch Toán Tận
- 2033 Quý Sửu · 86 tuổi Thái Dương Thiên La
- 2034 Giáp Dần · 87 tuổi Vân Hớn Địa Võng Tam tai
- 2035 Ất Mão · 88 tuổi Kế Đô Diêm Vương Tam tai
- 2036 Bính Thìn · 89 tuổi Thái Âm Huỳnh Tuyền Tam tai
- 2037 Đinh Tỵ · 90 tuổi Mộc Đức Huỳnh Tuyền
- 2038 Mậu Ngọ · 91 tuổi La Hầu Tam Kheo
Cửu diệu
Chín sao chiếu mệnh
Ba sao tốt, ba sao trung tính, ba sao xấu. Sao đổi mỗi năm theo tuổi âm, nam và nữ đi hai vòng khác nhau.
La Hầu Sao xấu
Sao của thị phi và khẩu thiệt: dễ vướng lời qua tiếng lại, chuyện giấy tờ, kiện cáo. Nam giới chịu ảnh hưởng nặng hơn nữ.
Dâng sao ngày 8 âm lịch hằng tháng
Kế Đô Sao xấu
Hung tinh của những chuyện buồn phiền, hao tổn và việc ngầm khó lường. Nữ giới chịu ảnh hưởng rõ hơn nam.
Dâng sao ngày 18 âm lịch hằng tháng
Thái Bạch Sao xấu
Sao hao tài: tiền vào khó giữ, dễ gặp tiểu nhân trong công việc, làm ăn dễ vướng mắc.
Dâng sao ngày 15 âm lịch hằng tháng
Thổ Tú Sao trung tính
Nghiêng về xấu: gia đạo dễ lục đục, đi xa không thuận, hay gặp phiền phức do người khác gây ra.
Dâng sao ngày 19 âm lịch hằng tháng
Vân Hớn Sao trung tính
Hay mệt mỏi, ốm vặt; tính khí dễ nóng nảy nên lời nói dễ thành va chạm.
Dâng sao ngày 29 âm lịch hằng tháng
Thủy Diệu Sao trung tính
Sao phúc lộc: tốt cho tài lộc và việc làm ăn ở xa, nhưng kỵ sông nước và lời nói thiếu cân nhắc. Nữ giới cần giữ gìn hơn.
Dâng sao ngày 21 âm lịch hằng tháng
Thái Dương Sao tốt
Sao tốt, nhất là với nam giới: công danh, tài lộc hanh thông, dễ được cấp trên nâng đỡ.
Dâng sao ngày 27 âm lịch hằng tháng
Thái Âm Sao tốt
Sao tốt, hợp với nữ giới hơn nam: danh lợi, hỷ sự, chuyện tình cảm và gia đình êm ấm.
Dâng sao ngày 26 âm lịch hằng tháng
Mộc Đức Sao tốt
Sao lành cho cả nam và nữ: hỷ sự, cưới hỏi, sức khỏe và an khang.
Dâng sao ngày 25 âm lịch hằng tháng
Bát hạn
Tám hạn theo tuổi
Hạn được đếm trên tay qua tám cung: mỗi mốc mười tuổi dời chỗ bắt đầu sang một cung, rồi đếm tiếp từng năm — nam đếm xuôi, nữ đếm ngược. Vì vậy tuổi 19 và 20, 29 và 30… luôn cùng một hạn.
Hạn nặng: chú ý sức khỏe, bệnh cũ dễ tái phát, dễ có khoản chi lớn ngoài dự tính.
Hạn nhẹ về tay chân, mắt: đi lại, lái xe và làm việc chân tay cần cẩn thận.
Hạn hao tài: tiền bạc dễ thất thoát, nên chi tiêu có kế hoạch và giữ giấy tờ cẩn thận.
Hạn thị phi: dễ bị hiểu lầm, vướng kiện cáo hoặc bị lừa, nhất là chuyện giấy tờ.
Hạn nặng về tài chính và sức khỏe: làm ăn thận trọng, tránh vay mượn và đầu tư lớn.
Hạn phiền muộn: công việc trắc trở, tinh thần mệt mỏi, gia đạo kém yên.
Hạn tai tiếng: dễ gặp chuyện pháp lý, nên tránh việc mờ ám và tranh chấp.
Hạn về người thân: để ý sức khỏe người lớn tuổi trong nhà, dễ có tin buồn từ xa.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Năm 2028 nam 1948 Mậu Tý gặp sao gì?
Sao Mộc Đức — sao tốt. Sao lành cho cả nam và nữ: hỷ sự, cưới hỏi, sức khỏe và an khang. Hợp để tiến hành việc lớn trong gia đình; lưu ý các bệnh về mắt và máu huyết nhẹ.
Ngày cúng sao Mộc Đức là ngày nào?
Sao Mộc Đức dâng vào ngày 25 âm lịch hằng tháng; nhiều người làm một lần vào ngày 25 tháng Giêng. Tháng Mười và tháng Chạp âm lịch là hai tháng tốt.
Năm 2028 nam 1948 Mậu Tý gặp hạn gì?
Hạn Huỳnh Tuyền: Hạn nặng: chú ý sức khỏe, bệnh cũ dễ tái phát, dễ có khoản chi lớn ngoài dự tính.
Năm 2028 nam 1948 Mậu Tý có phạm kim lâu, tam tai, thái tuế không?
Năm 2028 (81 tuổi âm): không phạm kim lâu; hoang ốc rơi vào Tam Địa Sát (cung xấu); không phạm tam tai.
Năm 2029 nam 1948 Mậu Tý gặp sao gì?
Sao La Hầu (sao xấu), hạn Tam Kheo.
Tuổi âm (tuổi mụ) tính thế nào?
Lấy năm đang xem trừ năm sinh âm lịch rồi cộng một, vì năm sinh được tính là một tuổi. Người sinh năm 1994 thì năm 2026 là 33 tuổi âm.
Gặp sao xấu có đáng lo không?
Sao hạn là tập quán tham khảo đầu năm, không phải lời phán. Nên xem nó như lời nhắc cẩn thận hơn ở những việc sao ấy "chủ về" — giấy tờ, tiền bạc, sức khỏe — còn kết quả vẫn do cách mình làm.
Ngày dâng sao là ngày nào?
Mỗi sao có một ngày âm lịch cố định trong tháng, ghi trên từng thẻ sao ở trên — ví dụ La Hầu ngày 8, Kế Đô ngày 18. Người ta thường làm vào tháng Giêng; số nến và hướng bày lễ mỗi nơi hướng dẫn một khác.
Sao hạn của nam và nữ cùng tuổi có giống nhau không?
Không. Nam và nữ đi hai vòng sao và hai chiều đếm hạn khác nhau, nên cùng năm sinh thường gặp sao và hạn khác nhau.