Sao hạn 2028 của nam Đinh Tỵ 1977
Năm 2028, nam sinh năm 1977 (52 tuổi âm) gặp sao Kế Đô — sao xấu, và hạn Địa Võng. Năm 2028 cũng là hình thái tuế, phá thái tuế.
Sao chiếu mệnh năm 2028
Kế Đô Sao xấu
Hung tinh của những chuyện buồn phiền, hao tổn và việc ngầm khó lường. Nữ giới chịu ảnh hưởng rõ hơn nam.
Chi tiêu chắc tay, tránh đầu tư mạo hiểm, việc lớn nên có người tin cậy cùng xem.
- Ngày dâng sao hằng tháng: ngày 18 âm lịch
- Tháng Ba và tháng Chín âm lịch nên giữ nhịp chậm.
Hạn năm 2028
Địa Võng
Hạn tai tiếng: dễ gặp chuyện pháp lý, nên tránh việc mờ ám và tranh chấp.
- Tam tai
- Không phạm
- Thái tuế
- Hình thái tuế, Phá thái tuế
- Kim lâu
- Không phạm
Tử vi năm 2028 Mậu Thân
Tử vi nam 1977 Đinh Tỵ năm 2028
Theo quan niệm dân gian, ngoài sao và hạn, một năm của tuổi Tỵ còn được xem qua con giáp so với năm và mệnh so với mệnh năm. Đây là cách đọc truyền thống để tham khảo, không phải lời phán.
- Con giáp với năm
- Phạm Thái tuế nhẹ. Con giáp hình, hại hoặc phá với năm: không nặng như xung, nhưng hay gặp chuyện phiền vặt, thị phi.
- Mệnh với năm
- Sa Trung Thổ (Thổ) gặp năm Đại Trạch Thổ (Thổ): Bình hòa. Cùng hành Thổ: không sinh cũng không khắc, hai bên giữ được thế cân bằng.
- Công việc: Công việc tiến chậm, dễ vướng thủ tục hoặc lời ra tiếng vào. Giữ kín kế hoạch khi chưa chắc, làm việc có văn bản, tránh bàn chuyện người khác.
- Tiền bạc: Tiền vào không đều; có khoản thu thì cũng có khoản chi bất ngờ. Nên ghi chép chi tiêu, tránh đầu tư theo lời rủ rê.
- Tình cảm: Tình cảm dễ bị người ngoài xen vào, sinh nghi ngờ. Tin nhau, nói chuyện thẳng thắn để tránh hiểu lầm.
- Sức khỏe: Chú ý các bệnh vặt, va quệt nhỏ; đừng chủ quan với những triệu chứng kéo dài.
Tháng thuận, tháng cần chú ý (âm lịch)
- Tháng GiêngChú ý
- Tháng HaiBình
- Tháng BaBình
- Tháng TưBình
- Tháng NămBình
- Tháng SáuBình
- Tháng BảyChú ý
- Tháng TámThuận
- Tháng ChínBình
- Tháng MườiCẩn trọng
- Tháng Mười MộtBình
- Tháng ChạpThuận
Mười hai năm
Sao và hạn của nam 1977 qua từng năm
Sao đổi mỗi năm theo vòng chín năm; hạn theo vòng tám cung đếm trên tay. Năm 2028 được viền đậm.
- 2027 Đinh Mùi · 51 tuổi Vân Hớn Thiên La
- 2028 Mậu Thân · 52 tuổi Kế Đô Địa Võng
- 2029 Kỷ Dậu · 53 tuổi Thái Âm Diêm Vương
- 2030 Canh Tuất · 54 tuổi Mộc Đức Huỳnh Tuyền
- 2031 Tân Hợi · 55 tuổi La Hầu Tam Kheo Tam tai
- 2032 Nhâm Tý · 56 tuổi Thổ Tú Ngũ Mộ Tam tai
- 2033 Quý Sửu · 57 tuổi Thủy Diệu Thiên Tinh Tam tai
- 2034 Giáp Dần · 58 tuổi Thái Bạch Toán Tận
- 2035 Ất Mão · 59 tuổi Thái Dương Thiên La
- 2036 Bính Thìn · 60 tuổi Vân Hớn Thiên La
- 2037 Đinh Tỵ · 61 tuổi Kế Đô Địa Võng
- 2038 Mậu Ngọ · 62 tuổi Thái Âm Diêm Vương
Cửu diệu
Chín sao chiếu mệnh
Ba sao tốt, ba sao trung tính, ba sao xấu. Sao đổi mỗi năm theo tuổi âm, nam và nữ đi hai vòng khác nhau.
La Hầu Sao xấu
Sao của thị phi và khẩu thiệt: dễ vướng lời qua tiếng lại, chuyện giấy tờ, kiện cáo. Nam giới chịu ảnh hưởng nặng hơn nữ.
Dâng sao ngày 8 âm lịch hằng tháng
Kế Đô Sao xấu
Hung tinh của những chuyện buồn phiền, hao tổn và việc ngầm khó lường. Nữ giới chịu ảnh hưởng rõ hơn nam.
Dâng sao ngày 18 âm lịch hằng tháng
Thái Bạch Sao xấu
Sao hao tài: tiền vào khó giữ, dễ gặp tiểu nhân trong công việc, làm ăn dễ vướng mắc.
Dâng sao ngày 15 âm lịch hằng tháng
Thổ Tú Sao trung tính
Nghiêng về xấu: gia đạo dễ lục đục, đi xa không thuận, hay gặp phiền phức do người khác gây ra.
Dâng sao ngày 19 âm lịch hằng tháng
Vân Hớn Sao trung tính
Hay mệt mỏi, ốm vặt; tính khí dễ nóng nảy nên lời nói dễ thành va chạm.
Dâng sao ngày 29 âm lịch hằng tháng
Thủy Diệu Sao trung tính
Sao phúc lộc: tốt cho tài lộc và việc làm ăn ở xa, nhưng kỵ sông nước và lời nói thiếu cân nhắc. Nữ giới cần giữ gìn hơn.
Dâng sao ngày 21 âm lịch hằng tháng
Thái Dương Sao tốt
Sao tốt, nhất là với nam giới: công danh, tài lộc hanh thông, dễ được cấp trên nâng đỡ.
Dâng sao ngày 27 âm lịch hằng tháng
Thái Âm Sao tốt
Sao tốt, hợp với nữ giới hơn nam: danh lợi, hỷ sự, chuyện tình cảm và gia đình êm ấm.
Dâng sao ngày 26 âm lịch hằng tháng
Mộc Đức Sao tốt
Sao lành cho cả nam và nữ: hỷ sự, cưới hỏi, sức khỏe và an khang.
Dâng sao ngày 25 âm lịch hằng tháng
Bát hạn
Tám hạn theo tuổi
Hạn được đếm trên tay qua tám cung: mỗi mốc mười tuổi dời chỗ bắt đầu sang một cung, rồi đếm tiếp từng năm — nam đếm xuôi, nữ đếm ngược. Vì vậy tuổi 19 và 20, 29 và 30… luôn cùng một hạn.
Hạn nặng: chú ý sức khỏe, bệnh cũ dễ tái phát, dễ có khoản chi lớn ngoài dự tính.
Hạn nhẹ về tay chân, mắt: đi lại, lái xe và làm việc chân tay cần cẩn thận.
Hạn hao tài: tiền bạc dễ thất thoát, nên chi tiêu có kế hoạch và giữ giấy tờ cẩn thận.
Hạn thị phi: dễ bị hiểu lầm, vướng kiện cáo hoặc bị lừa, nhất là chuyện giấy tờ.
Hạn nặng về tài chính và sức khỏe: làm ăn thận trọng, tránh vay mượn và đầu tư lớn.
Hạn phiền muộn: công việc trắc trở, tinh thần mệt mỏi, gia đạo kém yên.
Hạn tai tiếng: dễ gặp chuyện pháp lý, nên tránh việc mờ ám và tranh chấp.
Hạn về người thân: để ý sức khỏe người lớn tuổi trong nhà, dễ có tin buồn từ xa.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Năm 2028 nam 1977 Đinh Tỵ gặp sao gì?
Sao Kế Đô — sao xấu. Hung tinh của những chuyện buồn phiền, hao tổn và việc ngầm khó lường. Nữ giới chịu ảnh hưởng rõ hơn nam. Chi tiêu chắc tay, tránh đầu tư mạo hiểm, việc lớn nên có người tin cậy cùng xem.
Ngày cúng sao Kế Đô là ngày nào?
Sao Kế Đô dâng vào ngày 18 âm lịch hằng tháng; nhiều người làm một lần vào ngày 18 tháng Giêng. Tháng Ba và tháng Chín âm lịch nên giữ nhịp chậm.
Năm 2028 nam 1977 Đinh Tỵ gặp hạn gì?
Hạn Địa Võng: Hạn tai tiếng: dễ gặp chuyện pháp lý, nên tránh việc mờ ám và tranh chấp.
Năm 2028 nam 1977 Đinh Tỵ có phạm kim lâu, tam tai, thái tuế không?
Năm 2028 (52 tuổi âm): không phạm kim lâu; hoang ốc rơi vào Nhất Cát (cung tốt); không phạm tam tai; phạm hình thái tuế, phá thái tuế.
Năm 2029 nam 1977 Đinh Tỵ gặp sao gì?
Sao Thái Âm (sao tốt), hạn Diêm Vương.
Tuổi âm (tuổi mụ) tính thế nào?
Lấy năm đang xem trừ năm sinh âm lịch rồi cộng một, vì năm sinh được tính là một tuổi. Người sinh năm 1994 thì năm 2026 là 33 tuổi âm.
Gặp sao xấu có đáng lo không?
Sao hạn là tập quán tham khảo đầu năm, không phải lời phán. Nên xem nó như lời nhắc cẩn thận hơn ở những việc sao ấy "chủ về" — giấy tờ, tiền bạc, sức khỏe — còn kết quả vẫn do cách mình làm.
Ngày dâng sao là ngày nào?
Mỗi sao có một ngày âm lịch cố định trong tháng, ghi trên từng thẻ sao ở trên — ví dụ La Hầu ngày 8, Kế Đô ngày 18. Người ta thường làm vào tháng Giêng; số nến và hướng bày lễ mỗi nơi hướng dẫn một khác.
Sao hạn của nam và nữ cùng tuổi có giống nhau không?
Không. Nam và nữ đi hai vòng sao và hai chiều đếm hạn khác nhau, nên cùng năm sinh thường gặp sao và hạn khác nhau.